Nghĩa
Vật tròn làm bằng chỉ, da, cao su v.v. dùng trong trò chơi hoặc thi đấu.
Giải thích
Chỉ quả bóng được ném hoặc đá bằng tay chân để chơi, bao gồm cả quả bóng dùng trong trò kemari truyền thống.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ quả bóng được ném hoặc đá bằng tay chân để chơi, bao gồm cả quả bóng dùng trong trò kemari truyền thống.
Nghĩa chính 1
Vật tròn làm bằng chỉ, da, cao su v.v. dùng trong trò chơi hoặc thi đấu.
Ví dụ
-
子どもたちは庭で鞠をついて遊んだ。
Trẻ em chơi nảy bóng trong sân.
-
色鮮やかな鞠が床の間に飾られている。
Một quả bóng thủ công nhiều màu sắc được trưng trong hốc tokonoma.
-
宮廷では貴族が鞠を蹴って楽しんだ。
Trong triều đình, quý tộc vui chơi bằng cách đá bóng kemari.
Cách kết hợp thường dùng
-
鞠をつく
nảy bóng
-
鞠を蹴る
đá bóng
-
手製の鞠
quả bóng làm thủ công
Điểm cần lưu ý khi dùng
So với từ “bóng” trong thể thao hiện đại, từ này mang sắc thái cổ và thường gặp trong trò chơi truyền thống hoặc đồ thủ công.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「鞠(まり)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 武器を何も身に着けていないこと。
- 遊びや競技で使う、糸・革・ゴムなどで作った丸い物。
- 分けたり一部を除いたりせず、全体をそのまま扱う様子。
- 一部分の例外もなく、完全にそうである様子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 遊びや競技で使う、糸・革・ゴムなどで作った丸い物。
Giải thích: 「鞠」 thường dùng trong cụm 「鞠をつく」(nảy bóng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
