benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「漫然」

Cách đọc
まんぜん
Từ loại
adjective_taru

Nghĩa

Mơ hồ, không có mục đích hay cảm giác khẩn trương.

Giải thích

Cách nói trang trọng chỉ suy nghĩ hoặc hành động không có trọng tâm rõ ràng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Cách nói trang trọng chỉ suy nghĩ hoặc hành động không có trọng tâm rõ ràng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_taru

Mơ hồ, không có mục đích hay cảm giác khẩn trương.

Ví dụ

  1. 漫然と動画を見続けて時間を失った。

    Tôi lãng phí thời gian vì cứ vô định xem video.

  2. 漫然とした議論では結論が出ない。

    Một cuộc thảo luận mơ hồ, thiếu trọng tâm sẽ không đi đến kết luận.

  3. 目標を決めず漫然と働く状態を見直した。

    Tôi xem xét lại tình trạng làm việc vô định mà không đặt mục tiêu.

Cách kết hợp thường dùng

  • 漫然と過ごす

    sống qua ngày vô định

  • 漫然と続ける

    tiếp tục một cách vô định

  • 漫然とした態度

    thái độ thiếu mục đích

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không chỉ đơn thuần có nghĩa là vẻ ngoài ôn hòa.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「漫然(まんぜん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 一つの物や集団が、ほぼ等しい二つの部分に完全に分かれること。
  2. 遊びや競技で使う、糸・革・ゴムなどで作った丸い物。
  3. 目的や緊張感がなく、ぼんやりしている。
  4. 武器を何も身に着けていないこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 目的や緊張感がなく、ぼんやりしている。

Giải thích: 「漫然」 thường dùng trong cụm 「漫然と過ごす」(sống qua ngày vô định).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1