Nghĩa
Vị trí ngay chính diện phía trước một vật hoặc một người.
Giải thích
Từ này không chỉ một phạm vi rộng ở phía trước mà nhấn mạnh vị trí gần và đúng chính diện nhìn từ đối tượng làm mốc.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ này không chỉ một phạm vi rộng ở phía trước mà nhấn mạnh vị trí gần và đúng chính diện nhìn từ đối tượng làm mốc.
Nghĩa chính 1
Vị trí ngay chính diện phía trước một vật hoặc một người.
Ví dụ
-
駅の真ん前に新しい図書館が建った。
Một thư viện mới được xây ngay trước nhà ga.
-
舞台の真ん前の席から演奏を聴いた。
Tôi nghe buổi biểu diễn từ hàng ghế ngay sát phía trước sân khấu.
-
店の真ん前に車を止めないでください。
Xin đừng đỗ xe ngay trước cửa hàng.
Cách kết hợp thường dùng
-
駅の真ん前
ngay trước nhà ga
-
真ん前に立つ
đứng ngay chính diện
-
入口の真ん前
ngay trước lối vào
Điểm cần lưu ý khi dùng
So với “ngay phía trước”, từ này xác định rõ hướng chính diện và chỉ vị trí gần không có vật khác xen giữa. Đối tượng làm mốc được biểu thị trong cấu trúc tương đương “ngay trước X”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「真ん前(まんまえ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- ある物や人のすぐ正面に当たる位置。
- 形が非常によく整った円形・球形である。
- 話や動作の間が長く、進み方がだらだらと遅くなる。
- 災難や危険を受けずに済む。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. ある物や人のすぐ正面に当たる位置。
Giải thích: 「真ん前」 thường dùng trong cụm 「駅の真ん前」(ngay trước nhà ga).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
