benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「満場」

Cách đọc
まんじょう
Từ loại
adjective_no

Nghĩa

Toàn bộ những người có mặt trong hội trường.

Giải thích

Chỉ tập thể tất cả người tham dự lấp đầy nghị trường, khán phòng hoặc địa điểm đó.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ tập thể tất cả người tham dự lấp đầy nghị trường, khán phòng hoặc địa điểm đó.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_no

Toàn bộ những người có mặt trong hội trường.

Ví dụ

  1. 提案は満場一致で承認された。

    Đề xuất đã được nhất trí thông qua.

  2. 演奏が終わると満場の拍手が起きた。

    Khi buổi biểu diễn kết thúc, cả khán phòng vang lên tiếng vỗ tay.

  3. 発表は満場の注目を集めた。

    Bài thuyết trình thu hút sự chú ý của toàn thể hội trường.

Cách kết hợp thường dùng

  • 満場一致

    nhất trí toàn thể

  • 満場の拍手

    tiếng vỗ tay của toàn hội trường

  • 満場を沸かせる

    làm cả hội trường phấn khích

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đặc biệt thường gặp trong cụm “満場一致”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「満場(まんじょう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. ある物や人のすぐ正面に当たる位置。
  2. 会場にいる人の全員。
  3. 形が非常によく整った円形・球形である。
  4. 話や動作の間が長く、進み方がだらだらと遅くなる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 会場にいる人の全員。

Giải thích: 「満場」 thường dùng trong cụm 「満場一致」(nhất trí toàn thể).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1