benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「満月」

Cách đọc
まんげつ
Từ loại
adjective_no

Nghĩa

Trạng thái Mặt Trăng tròn, nhìn từ Trái Đất có dạng hình tròn.

Giải thích

Chỉ thời điểm gần như toàn bộ mặt trăng được Mặt Trời chiếu sáng có thể nhìn thấy.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ thời điểm gần như toàn bộ mặt trăng được Mặt Trời chiếu sáng có thể nhìn thấy.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_no

Trạng thái Mặt Trăng tròn, nhìn từ Trái Đất có dạng hình tròn.

Ví dụ

  1. 今夜は満月が雲の間から見えた。

    Tối nay có thể nhìn thấy trăng tròn giữa những đám mây.

  2. 満月の明かりで道が白く照らされた。

    Con đường được ánh trăng tròn chiếu sáng trắng.

  3. 次の満月の日を暦で確かめた。

    Tôi tra lịch để xác nhận ngày trăng tròn kế tiếp.

Cách kết hợp thường dùng

  • 満月の夜

    đêm trăng tròn

  • 満月を見る

    ngắm trăng tròn

  • 明るい満月

    vầng trăng tròn sáng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Thời điểm chính xác của trăng tròn hơi lệch với lúc Mặt Trăng trông tròn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「満月(まんげつ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 地球から円形に見える、月の満ちた状態。
  2. 会場にいる人の全員。
  3. ある物や人のすぐ正面に当たる位置。
  4. 形が非常によく整った円形・球形である。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 地球から円形に見える、月の満ちた状態。

Giải thích: 「満月」 thường dùng trong cụm 「満月の夜」(đêm trăng tròn).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1