Nghĩa
Bệnh tật, thói xấu, sinh vật hoặc thứ tương tự tăng lên và lan ra phạm vi rộng.
Giải thích
Dùng cho tình trạng tiêu cực lan rộng trong xã hội hoặc khu vực với đà khó kiểm soát.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Dùng cho tình trạng tiêu cực lan rộng trong xã hội hoặc khu vực với đà khó kiểm soát.
Nghĩa chính 1
Bệnh tật, thói xấu, sinh vật hoặc thứ tương tự tăng lên và lan ra phạm vi rộng.
Ví dụ
-
感染症が地域に蔓延するのを防いだ。
Người ta đã ngăn bệnh truyền nhiễm lan tràn trong khu vực.
-
根拠のない情報がネット上に蔓延している。
Thông tin vô căn cứ đang tràn lan trên mạng.
-
外来植物の蔓延が生態系を脅かした。
Sự lan tràn của thực vật ngoại lai đã đe dọa hệ sinh thái.
Cách kết hợp thường dùng
-
病気が蔓延する
bệnh dịch lan tràn
-
蔓延を防ぐ
ngăn sự lan tràn
-
広く蔓延する
lan tràn rộng khắp
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thông thường không dùng cho sự phổ biến của một nền văn hóa đáng mong muốn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「蔓延(まんえん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 病気・悪習・生物などが広い範囲に増え広がること。
- 地球から円形に見える、月の満ちた状態。
- 会場にいる人の全員。
- ある物や人のすぐ正面に当たる位置。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 病気・悪習・生物などが広い範囲に増え広がること。
Giải thích: 「蔓延」 thường dùng trong cụm 「病気が蔓延する」(bệnh dịch lan tràn).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
