benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「招き」

Cách đọc
まねき
Từ loại
noun

Nghĩa

Mời một người đến và đón tiếp họ.

Giải thích

Chỉ lời mời hoặc sự mời gọi ai đó tham gia hay ghé thăm một sự kiện, ngôi nhà hoặc tổ chức.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ lời mời hoặc sự mời gọi ai đó tham gia hay ghé thăm một sự kiện, ngôi nhà hoặc tổ chức.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Mời một người đến và đón tiếp họ.

Ví dụ

  1. 友人の招きで週末に京都を訪れた。

    Đến Kyoto vào cuối tuần, được mời bởi một người bạn.

  2. 主催者の招きに応じて式典へ出席した。

    Dự buổi lễ theo lời mời của ban tổ chức.

  3. 海外の大学から研究員としての招きを受けた。

    Nhận được lời mời làm nghiên cứu viên từ một trường đại học ở nước ngoài.

Cách kết hợp thường dùng

  • 招きを受ける

    Nhận được lời mời

  • 招きに応じる

    Chấp nhận lời mời.

  • 友人の招き

    lời mời của một người bạn

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dạng danh từ của động từ 「招く」. Khi mang nghĩa gây ra tai họa, cần nhận biết qua ngữ cảnh nhân quả.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「招き(まねき)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 病気・悪習・生物などが広い範囲に増え広がること。
  2. 地球から円形に見える、月の満ちた状態。
  3. 会場にいる人の全員。
  4. 人を来るように誘い、迎えること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 人を来るように誘い、迎えること。

Giải thích: 「招き」 thường dùng trong cụm 「招きを受ける」(Nhận được lời mời).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1