benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「漫談」

Cách đọc
まんだん
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Tự do kể chuyện đời thường hoặc đề tài nhẹ nhàng.

Giải thích

Chỉ lời kể hay cuộc trò chuyện lấy tài ăn nói làm thú vị mà không tuân theo cốt truyện chặt chẽ.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ lời kể hay cuộc trò chuyện lấy tài ăn nói làm thú vị mà không tuân theo cốt truyện chặt chẽ.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Tự do kể chuyện đời thường hoặc đề tài nhẹ nhàng.

Ví dụ

  1. 講師は研究の裏話を漫談のように語った。

    Giảng viên kể chuyện hậu trường nghiên cứu như một bài nói chuyện vui.

  2. 会場では二人の漫談が観客を笑わせた。

    Màn trò chuyện hài của hai người tại hội trường khiến khán giả bật cười.

  3. 休憩中、出演者が旅の経験を題材に漫談した。

    Trong giờ nghỉ, người biểu diễn nói chuyện vui về trải nghiệm du lịch.

Cách kết hợp thường dùng

  • 漫談を披露する

    trình diễn một bài nói chuyện vui

  • 軽妙な漫談

    bài nói chuyện dí dỏm

  • 漫談を楽しむ

    thưởng thức màn trò chuyện vui

Điểm cần lưu ý khi dùng

Khác với rakugo, vốn có cấu trúc câu chuyện cố định.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「漫談(まんだん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 人を来るように誘い、迎えること。
  2. 病気・悪習・生物などが広い範囲に増え広がること。
  3. 地球から円形に見える、月の満ちた状態。
  4. 世間話や軽い話題を自由に語ること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 世間話や軽い話題を自由に語ること。

Giải thích: 「漫談」 thường dùng trong cụm 「漫談を披露する」(trình diễn một bài nói chuyện vui).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1