Nghĩa
Ánh nhìn chứa đựng cảm xúc hoặc ý chí biểu hiện qua đôi mắt.
Giải thích
Biểu thị ánh mắt một người hướng đến người hay vật khác cùng với sự dịu dàng, nghiêm khắc, kỳ vọng v.v. có thể cảm nhận trong đó.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Biểu thị ánh mắt một người hướng đến người hay vật khác cùng với sự dịu dàng, nghiêm khắc, kỳ vọng v.v. có thể cảm nhận trong đó.
Nghĩa chính 1
Ánh nhìn chứa đựng cảm xúc hoặc ý chí biểu hiện qua đôi mắt.
Ví dụ
-
母は穏やかな眼差しで子どもを見守った。
Người mẹ dõi theo con bằng ánh mắt hiền hòa.
-
聴衆の厳しい眼差しが発表者に集まる。
Những ánh nhìn nghiêm khắc của khán giả đổ dồn vào người thuyết trình.
-
彼の真剣な眼差しから決意が伝わった。
Ánh mắt nghiêm túc của anh ấy truyền tải quyết tâm.
Cách kết hợp thường dùng
-
温かい眼差し
ánh mắt ấm áp
-
厳しい眼差し
ánh nhìn nghiêm khắc
-
眼差しを向ける
hướng ánh mắt về phía
-
眼差しを注ぐ
dành ánh nhìn cho
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này được dùng khi muốn bao hàm cảm xúc hoặc thái độ của người nhìn, không chỉ đơn thuần là hướng của tầm mắt.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「眼差し(まなざし)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 世間話や軽い話題を自由に語ること。
- 人を来るように誘い、迎えること。
- 病気・悪習・生物などが広い範囲に増え広がること。
- 目に表れる感情や意思を含んだ見方。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 目に表れる感情や意思を含んだ見方。
Giải thích: 「眼差し」 thường dùng trong cụm 「温かい眼差し」(ánh mắt ấm áp).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
