benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「捲る」

Cách đọc
まくる
Từ loại
verb_godan_transitive

Nghĩa

Xắn tay áo hoặc cuộn mép vải lên.

Giải thích

Chỉ động tác cuộn lên, cách dùng trợ động từ nhấn mạnh lặp lại, và sự bứt lên trong thi đấu.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ động tác cuộn lên, cách dùng trợ động từ nhấn mạnh lặp lại, và sự bứt lên trong thi đấu.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_transitive

Xắn tay áo hoặc cuộn mép vải lên.

Ví dụ

  1. 作業前に袖を捲る。

    Xắn tay áo trước khi làm việc.

Cách kết hợp thường dùng

  • 袖を捲る

    xắn tay áo

Nghĩa khác 2

Từ loại
auxiliary_verb

Lặp đi lặp lại mạnh mẽ một hành động.

Ví dụ

  1. 休日は本を読み捲るつもりだ。

    Ngày nghỉ tôi định đọc sách ngấu nghiến.

Cách kết hợp thường dùng

  • 食べ捲る

    ăn ngấu nghiến

Nghĩa khác 3

Từ loại
verb_godan_transitive

Tăng tốc vượt qua từ phía sau để đảo ngược tình thế.

Ví dụ

  1. 最後の直線で先頭を捲る競走を見せた。

    Vận động viên bứt qua người dẫn đầu ở đường thẳng cuối.

Cách kết hợp thường dùng

  • 外から捲る

    vượt lên từ vòng ngoài

Điểm cần lưu ý khi dùng

Phân biệt động từ chính, trợ động từ và cách dùng thể thao theo hình thức, ngữ cảnh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「捲る(まくる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. そう多くはないが、ときどき起こるさま。
  2. 目に表れる感情や意思を含んだ見方。
  3. 袖や布の端を巻き上げる。
  4. 世間話や軽い話題を自由に語ること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 袖や布の端を巻き上げる。

Giải thích: 「捲る」 thường dùng trong cụm 「袖を捲る」(xắn tay áo).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1