Nghĩa
Một lớp mềm, mỏng và trải rộng, ngăn cách bên trong với bên ngoài.
Giải thích
Chỉ rộng từ mô sinh học đến lớp màng mỏng bằng vật liệu nhân tạo.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ rộng từ mô sinh học đến lớp màng mỏng bằng vật liệu nhân tạo.
Nghĩa chính 1
Một lớp mềm, mỏng và trải rộng, ngăn cách bên trong với bên ngoài.
Ví dụ
-
細胞を包む膜の働きを観察した。
Tôi quan sát chức năng của màng bao quanh tế bào.
-
水面に油の薄い膜が広がった。
Một màng dầu mỏng loang trên mặt nước.
-
装置の膜を通して不純物を取り除く。
Tạp chất được loại bỏ qua màng của thiết bị.
Cách kết hợp thường dùng
-
細胞の膜
màng tế bào
-
薄い膜
màng mỏng
-
膜で覆う
phủ bằng màng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thông thường không dùng cho lớp cứng dạng tấm.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「膜(まく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 袖や布の端を巻き上げる。
- そう多くはないが、ときどき起こるさま。
- 目に表れる感情や意思を含んだ見方。
- 薄く広がり、内外を隔てる柔らかな層。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 薄く広がり、内外を隔てる柔らかな層。
Giải thích: 「膜」 thường dùng trong cụm 「細胞の膜」(màng tế bào).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
