benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「誠」

Cách đọc
まこと
Từ loại
noun

Nghĩa

Tấm lòng muốn hết mình vì đối phương, không giả dối hay lừa gạt.

Giải thích

Tâm ý chân thành đối diện từ đáy lòng, không chỉ tô vẽ bề ngoài.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Tâm ý chân thành đối diện từ đáy lòng, không chỉ tô vẽ bề ngoài.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Tấm lòng muốn hết mình vì đối phương, không giả dối hay lừa gạt.

Ví dụ

  1. 言い訳を重ねるより、行動で誠を示したい。

    Thay vì liên tục viện cớ, tôi muốn dùng hành động thể hiện lòng thành.

  2. 彼は最後まで誠を尽くして、住民と話し合った。

    Anh ấy hết lòng chân thành trao đổi với cư dân đến cùng.

  3. 飾り気のない言葉に、彼女の誠が感じられた。

    Qua lời nói không tô vẽ, tôi cảm nhận được lòng thành của cô ấy.

Cách kết hợp thường dùng

  • 誠を尽くす

    hết lòng chân thành

  • 誠を示す

    thể hiện lòng thành

  • 誠の心

    tấm lòng chân thành

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng như 「誠を尽くす」「誠を示す」. Có sắc thái trang trọng, đôi khi cổ. Ở đây chỉ xét nghĩa chân tâm.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「誠(まこと)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 意味、所属、商品などを見分けるための印・記号・標章。
  2. 偽りやごまかしのない、相手に尽くそうとする心。
  3. 薄く広がり、内外を隔てる柔らかな層。
  4. 袖や布の端を巻き上げる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 偽りやごまかしのない、相手に尽くそうとする心。

Giải thích: 「誠」 thường dùng trong cụm 「誠を尽くす」(hết lòng chân thành).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1