Nghĩa
Tấm lòng muốn hết mình vì đối phương, không giả dối hay lừa gạt.
Giải thích
Tâm ý chân thành đối diện từ đáy lòng, không chỉ tô vẽ bề ngoài.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Tâm ý chân thành đối diện từ đáy lòng, không chỉ tô vẽ bề ngoài.
Nghĩa chính 1
Tấm lòng muốn hết mình vì đối phương, không giả dối hay lừa gạt.
Ví dụ
-
言い訳を重ねるより、行動で誠を示したい。
Thay vì liên tục viện cớ, tôi muốn dùng hành động thể hiện lòng thành.
-
彼は最後まで誠を尽くして、住民と話し合った。
Anh ấy hết lòng chân thành trao đổi với cư dân đến cùng.
-
飾り気のない言葉に、彼女の誠が感じられた。
Qua lời nói không tô vẽ, tôi cảm nhận được lòng thành của cô ấy.
Cách kết hợp thường dùng
-
誠を尽くす
hết lòng chân thành
-
誠を示す
thể hiện lòng thành
-
誠の心
tấm lòng chân thành
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng như 「誠を尽くす」「誠を示す」. Có sắc thái trang trọng, đôi khi cổ. Ở đây chỉ xét nghĩa chân tâm.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「誠(まこと)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 意味、所属、商品などを見分けるための印・記号・標章。
- 偽りやごまかしのない、相手に尽くそうとする心。
- 薄く広がり、内外を隔てる柔らかな層。
- 袖や布の端を巻き上げる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 偽りやごまかしのない、相手に尽くそうとする心。
Giải thích: 「誠」 thường dùng trong cụm 「誠を尽くす」(hết lòng chân thành).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
