benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「巻」

Cách đọc
まき
Từ loại
noun

Nghĩa

Vật bằng vải hoặc giấy được cuộn thành hình trụ.

Giải thích

Chỉ vật cuộn, đơn vị một tập trong sách hoặc loạt phim, và lời thúc giục đẩy nhanh tiến độ tại hiện trường.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ vật cuộn, đơn vị một tập trong sách hoặc loạt phim, và lời thúc giục đẩy nhanh tiến độ tại hiện trường.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Vật bằng vải hoặc giấy được cuộn thành hình trụ.

Ví dụ

  1. 倉庫から布を一巻取り出した。

    Tôi lấy một cuộn vải ra khỏi kho.

Cách kết hợp thường dùng

  • 布の巻

    Cuộn vải, cuộn vỏ.

  • 一巻の紙

    Một cuốn giấy.

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Một quyển sách, một tập hoặc một số tập sách được chia thành nhiều phần.

Ví dụ

  1. 物語の最終巻を読み終えた。

    Tôi đã đọc xong tập cuối cùng của câu chuyện, và tôi cảm thấy mình đã hoàn thành được phần lớn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 最終巻

    Phần cuối cùng của bộ truyện.

Nghĩa khác 3

Từ loại
noun

Nhanh chóng tiến hành và rút ngắn thời gian dự kiến.

Ví dụ

  1. 制作現場では、進行を速める意味で「巻き」と言う。

    Trong lĩnh vực sản xuất, "cuộn" được dùng để làm tăng tốc độ của quá trình.

Cách kết hợp thường dùng

  • 巻きを入れる

    Để cuộn vào trong cuộn dây.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong sách, dùng để đếm như ‘quyển một’. Nghĩa tăng tốc tiến độ là khẩu ngữ tại trường quay hoặc nơi sản xuất.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「巻(まき)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. ある時代や過程が終わりに近づいた、最後の段階。
  2. 相手や問題に対して、真正面から向き合う位置や態度。
  3. 偽りやごまかしのない、相手に尽くそうとする心。
  4. 布・紙などを巻いて円筒状にしたもの。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 布・紙などを巻いて円筒状にしたもの。

Giải thích: 「巻」 thường dùng trong cụm 「布の巻」(Cuộn vải, cuộn vỏ.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1