Nghĩa
Để đánh bại đối thủ trong cuộc cạnh tranh hay thi đấu.
Giải thích
Tập trung vào việc đánh bại đối phương hơn là giành chiến thắng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Tập trung vào việc đánh bại đối phương hơn là giành chiến thắng.
Nghĩa chính 1
Để đánh bại đối thủ trong cuộc cạnh tranh hay thi đấu.
Ví dụ
-
弟は将棋で父を負かすほど上達した。
Người em trai đã tiến bộ trong cờ shogi đến mức đánh bại cha.
-
強豪を負かすには、守備の連携が欠かせない。
Để đánh bại một đội bóng mạnh, việc phối hợp phòng ngự là vô cùng quan trọng.
-
決勝で前年の優勝者を負かす大金星を挙げた。
Trong trận chung kết, họ đã làm nên cú sốc lớn khi đánh bại nhà vô địch năm trước.
Cách kết hợp thường dùng
-
相手を負かす
đánh bại đối thủ
-
強豪を負かす
đánh bại đối thủ mạnh
-
王者を負かす
đánh bại nhà vô địch
Điểm cần lưu ý khi dùng
‘Chiến thắng’ là nội động từ, còn ‘đánh bại’ là ngoại động từ nhận đối thủ làm tân ngữ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「負かす(まかす)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 布・紙などを巻いて円筒状にしたもの。
- 競争や勝負で相手を負けさせる。
- ある時代や過程が終わりに近づいた、最後の段階。
- 相手や問題に対して、真正面から向き合う位置や態度。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 競争や勝負で相手を負けさせる。
Giải thích: 「負かす」 thường dùng trong cụm 「相手を負かす」(đánh bại đối thủ).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
