Nghĩa
Đảm bảo rằng họ có đủ tiền, đồ dùng cần thiết hoặc cung cấp thức ăn.
Giải thích
Lấy nghĩa dùng tiền để trang trải làm trọng tâm, không tách rời nghĩa bữa ăn do nơi làm việc cung cấp.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Lấy nghĩa dùng tiền để trang trải làm trọng tâm, không tách rời nghĩa bữa ăn do nơi làm việc cung cấp.
Nghĩa chính 1
Đảm bảo rằng họ có đủ tiền, đồ dùng cần thiết hoặc cung cấp thức ăn.
Ví dụ
-
会費で運営費を賄う。
Dùng hội phí để trang trải chi phí vận hành.
-
不足分を寄付で賄う計画を立てた。
Ông đã lên kế hoạch chi trả số tiền thiếu hụt bằng cách quyên góp.
-
寮では職員が学生の食事を賄う。
Trong ký túc xá, nhân viên nhà trường sẽ cung cấp bữa ăn cho sinh viên.
Cách kết hợp thường dùng
-
費用を賄う
Để chi trả cho các chi phí.
-
収入で賄う
trang trải bằng thu nhập
-
食事を賄う
lo liệu bữa ăn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nói về những gì sẽ được đáp ứng, bằng tiền bạc hay vật chất nào.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「賄う(まかなう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 競争や勝負で相手を負けさせる。
- 布・紙などを巻いて円筒状にしたもの。
- ある時代や過程が終わりに近づいた、最後の段階。
- 費用・必要物を用意して足りるようにする、または食事を提供する。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 費用・必要物を用意して足りるようにする、または食事を提供する。
Giải thích: 「賄う」 thường dùng trong cụm 「費用を賄う」(Để chi trả cho các chi phí.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
