Nghĩa
Đường nét hoặc đường đi cắt và gặp nhau.
Giải thích
Chỉ giao cắt vật lý và giao lưu quan hệ con người.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ giao cắt vật lý và giao lưu quan hệ con người.
Nghĩa chính 1
Đường nét hoặc đường đi cắt và gặp nhau.
Ví dụ
-
二本の道路が駅前で交わる。
Hai con đường giao nhau trước ga.
-
川と海が交わる場所は流れが複雑だ。
Nơi sông gặp biển có dòng chảy phức tạp.
Cách kết hợp thường dùng
-
直角に交わる
giao nhau vuông góc
-
流れが交わる
dòng chảy gặp nhau
Nghĩa khác 2
Giao du, tiếp xúc với người khác.
Ví dụ
-
異なる文化の人々と交わる機会を得た。
Tôi có dịp giao lưu với người từ văn hóa khác.
Cách kết hợp thường dùng
-
人々と交わる
giao du với mọi người
Điểm cần lưu ý khi dùng
Phân biệt giao điểm không gian và giao lưu xã hội; không xét nghĩa tình dục.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「交わる(まじわる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 費用・必要物を用意して足りるようにする、または食事を提供する。
- 競争や勝負で相手を負けさせる。
- 布・紙などを巻いて円筒状にしたもの。
- 線・道などが交差して出会う。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 線・道などが交差して出会う。
Giải thích: 「交わる」 thường dùng trong cụm 「直角に交わる」(giao nhau vuông góc).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
