benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「交わる」

Cách đọc
まじわる
Từ loại
verb_godan_intransitive

Nghĩa

Đường nét hoặc đường đi cắt và gặp nhau.

Giải thích

Chỉ giao cắt vật lý và giao lưu quan hệ con người.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ giao cắt vật lý và giao lưu quan hệ con người.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_intransitive

Đường nét hoặc đường đi cắt và gặp nhau.

Ví dụ

  1. 二本の道路が駅前で交わる。

    Hai con đường giao nhau trước ga.

  2. 川と海が交わる場所は流れが複雑だ。

    Nơi sông gặp biển có dòng chảy phức tạp.

Cách kết hợp thường dùng

  • 直角に交わる

    giao nhau vuông góc

  • 流れが交わる

    dòng chảy gặp nhau

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_godan_intransitive

Giao du, tiếp xúc với người khác.

Ví dụ

  1. 異なる文化の人々と交わる機会を得た。

    Tôi có dịp giao lưu với người từ văn hóa khác.

Cách kết hợp thường dùng

  • 人々と交わる

    giao du với mọi người

Điểm cần lưu ý khi dùng

Phân biệt giao điểm không gian và giao lưu xã hội; không xét nghĩa tình dục.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「交わる(まじわる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 費用・必要物を用意して足りるようにする、または食事を提供する。
  2. 競争や勝負で相手を負けさせる。
  3. 布・紙などを巻いて円筒状にしたもの。
  4. 線・道などが交差して出会う。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 線・道などが交差して出会う。

Giải thích: 「交わる」 thường dùng trong cụm 「直角に交わる」(giao nhau vuông góc).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1