Nghĩa
Thêm vật hoặc người khác vào giữa, cùng tham gia.
Giải thích
Chỉ trộn, tham gia và trao đổi lời hoặc vũ khí.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ trộn, tham gia và trao đổi lời hoặc vũ khí.
Nghĩa chính 1
Thêm vật hoặc người khác vào giữa, cùng tham gia.
Ví dụ
-
冗談を交える説明で緊張を和らげた。
Giải thích xen trò đùa làm dịu căng thẳng.
-
専門家を交える会議を開く。
Tổ chức cuộc họp có chuyên gia tham gia.
Cách kết hợp thường dùng
-
私見を交える
xen ý kiến riêng
-
第三者を交える
có bên thứ ba tham gia
Nghĩa khác 2
Trao đổi qua lại lời nói, đòn đánh v.v.
Ví dụ
-
両軍が激しく砲火を交える。
Hai quân trao đổi pháo kích dữ dội.
Cách kết hợp thường dùng
-
言葉を交える
trao đổi lời nói
Điểm cần lưu ý khi dùng
Phân biệt thứ được thêm với hành vi trao đổi theo ngữ cảnh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「交える(まじえる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 線・道などが交差して出会う。
- 費用・必要物を用意して足りるようにする、または食事を提供する。
- 異なる物・人を中へ加えて一緒にする。
- 競争や勝負で相手を負けさせる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 異なる物・人を中へ加えて一緒にする。
Giải thích: 「交える」 thường dùng trong cụm 「私見を交える」(xen ý kiến riêng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
