benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「埋蔵」

Cách đọc
まいぞう
Từ loại
verb_suru_transitive

Nghĩa

Chôn dưới đất hoặc trạng thái tài nguyên tồn tại dưới lòng đất.

Giải thích

Liên kết hành động chôn với trạng thái khoáng sản, di sản văn hóa và những thứ tương tự nằm trong lòng đất.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Liên kết hành động chôn với trạng thái khoáng sản, di sản văn hóa và những thứ tương tự nằm trong lòng đất.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_transitive

Chôn dưới đất hoặc trạng thái tài nguyên tồn tại dưới lòng đất.

Ví dụ

  1. 古代の器が地中に埋蔵されていた。

    Một đồ đựng cổ đã được chôn dưới lòng đất.

  2. この地域には石炭が豊富に埋蔵されている。

    Khu vực này có trữ lượng than đá phong phú dưới lòng đất.

  3. 調査で地下資源の埋蔵量が明らかになった。

    Cuộc khảo sát đã làm rõ trữ lượng tài nguyên dưới lòng đất.

Cách kết hợp thường dùng

  • 地下に埋蔵する

    chôn dưới lòng đất

  • 資源の埋蔵

    trữ lượng tài nguyên dưới lòng đất

  • 埋蔵量を調べる

    khảo sát trữ lượng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Với tài nguyên, dạng bị động “埋蔵されている” là cách nói tự nhiên.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「埋蔵(まいぞう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 異なる物・人を中へ加えて一緒にする。
  2. 地下に埋めること、または地下に資源が存在すること。
  3. 線・道などが交差して出会う。
  4. 費用・必要物を用意して足りるようにする、または食事を提供する。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 地下に埋めること、または地下に資源が存在すること。

Giải thích: 「埋蔵」 thường dùng trong cụm 「地下に埋蔵する」(chôn dưới lòng đất).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1