Nghĩa
Rất giống nhau nên khó phân biệt hoặc dễ gây hiểu nhầm.
Giải thích
Diễn tả trạng thái dễ bị nhầm với thứ khác vì hình dạng, âm thanh, cách giải thích... giống nhau.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả trạng thái dễ bị nhầm với thứ khác vì hình dạng, âm thanh, cách giải thích... giống nhau.
Nghĩa chính 1
Rất giống nhau nên khó phân biệt hoặc dễ gây hiểu nhầm.
Ví dụ
-
二つの商品は包装が紛らわしいので色を変えた。
Bao bì của hai sản phẩm dễ gây nhầm lẫn nên người ta đã đổi màu.
-
紛らわしい表現を避け、条件を明確に書いてください。
Đừng dùng những từ ngữ mơ hồ, hãy viết rõ ràng các điều kiện.
-
この漢字は形が紛らわしいため、例と一緒に覚える。
Chữ này có hình dạng khó hiểu, nên học cùng với ví dụ.
Cách kết hợp thường dùng
-
紛らわしい表示
cách ghi dễ gây nhầm lẫn
-
紛らわしい表現
Một số từ ngữ không rõ ràng.
-
形が紛らわしい
hình dạng dễ gây nhầm lẫn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không phải đối tượng là khó, mà là việc phân biệt nó với những thứ khác.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「紛らわしい(まぎらわしい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- ほかのものの中に入り、区別できなくなる。
- 偽りや私利のない、相手を思う誠実な気持ち。
- 勝手が分からず、どう行動すべきか迷って落ち着かない。
- よく似ていて区別しにくい、または誤解を招きやすい。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. よく似ていて区別しにくい、または誤解を招きやすい。
Giải thích: 「紛らわしい」 thường dùng trong cụm 「紛らわしい表示」(cách ghi dễ gây nhầm lẫn).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
