Nghĩa
Bán vé vào cửa trước ngày tổ chức sự kiện.
Giải thích
Diễn tả bán vé trước, không đợi đến ngày diễn ra.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả bán vé trước, không đợi đến ngày diễn ra.
Nghĩa chính 1
Bán vé vào cửa trước ngày tổ chức sự kiện.
Ví dụ
-
公演の入場券は、来週から前売りを開始する。
Vé buổi biểu diễn sẽ bắt đầu bán trước từ tuần tới.
-
人気の舞台なので、前売り券を早めに購入した。
Vì vở diễn được yêu thích, tôi mua vé bán trước từ sớm.
-
前売りで完売したため、当日券は販売されなかった。
Đã hết vé trong đợt bán trước nên không bán vé trong ngày.
Cách kết hợp thường dùng
-
前売り券を買う
mua vé bán trước
-
前売りを開始する
bắt đầu bán vé trước
-
前売りで完売する
bán hết trong đợt bán trước
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng như 前売り券 và 前売りで購入する. Đối với 当日売り, nhưng bán trước không nhất thiết có giảm giá.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「前売り(まえうり)」の意味として最も近いものを選んでください。
- よく似ていて区別しにくい、または誤解を招きやすい。
- ほかのものの中に入り、区別できなくなる。
- 催しなどの実施日より前に、入場券などを販売すること。
- 偽りや私利のない、相手を思う誠実な気持ち。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 催しなどの実施日より前に、入場券などを販売すること。
Giải thích: 「前売り」 thường dùng trong cụm 「前売り券を買う」(mua vé bán trước).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
