benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「前置き」

Cách đọc
まえおき
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Lời giải thích, chào hỏi hoặc nói trước khi vào chủ đề chính.

Giải thích

Phần mở đầu chia sẻ bối cảnh hoặc điều kiện để người nghe dễ hiểu nội dung chính.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Phần mở đầu chia sẻ bối cảnh hoặc điều kiện để người nghe dễ hiểu nội dung chính.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Lời giải thích, chào hỏi hoặc nói trước khi vào chủ đề chính.

Ví dụ

  1. 長い前置きは省いて結論から話した。

    Tôi bỏ qua lời mở đầu dài dòng và nói ngay kết luận.

  2. 前置きとして調査の目的を説明する。

    Trước hết, tôi giải thích mục đích của cuộc khảo sát như phần mở đầu.

  3. 短い前置きの後、議題に入った。

    Sau lời mở đầu ngắn, cuộc họp bước vào chương trình nghị sự.

Cách kết hợp thường dùng

  • 前置きをする

    nói lời mở đầu

  • 前置きを省く

    bỏ qua phần mở đầu

  • 長い前置き

    lời mở đầu dài

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không phải chính luận, từ này chỉ phát ngôn đi trước chủ đề chính như giải thích bối cảnh hoặc lời nói trước.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「前置き(まえおき)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 本題に入る前に述べる説明・挨拶・断り。
  2. 催しなどの実施日より前に、入場券などを販売すること。
  3. よく似ていて区別しにくい、または誤解を招きやすい。
  4. ほかのものの中に入り、区別できなくなる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 本題に入る前に述べる説明・挨拶・断り。

Giải thích: 「前置き」 thường dùng trong cụm 「前置きをする」(nói lời mở đầu).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1