Nghĩa
Lời giải thích, chào hỏi hoặc nói trước khi vào chủ đề chính.
Giải thích
Phần mở đầu chia sẻ bối cảnh hoặc điều kiện để người nghe dễ hiểu nội dung chính.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Phần mở đầu chia sẻ bối cảnh hoặc điều kiện để người nghe dễ hiểu nội dung chính.
Nghĩa chính 1
Lời giải thích, chào hỏi hoặc nói trước khi vào chủ đề chính.
Ví dụ
-
長い前置きは省いて結論から話した。
Tôi bỏ qua lời mở đầu dài dòng và nói ngay kết luận.
-
前置きとして調査の目的を説明する。
Trước hết, tôi giải thích mục đích của cuộc khảo sát như phần mở đầu.
-
短い前置きの後、議題に入った。
Sau lời mở đầu ngắn, cuộc họp bước vào chương trình nghị sự.
Cách kết hợp thường dùng
-
前置きをする
nói lời mở đầu
-
前置きを省く
bỏ qua phần mở đầu
-
長い前置き
lời mở đầu dài
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không phải chính luận, từ này chỉ phát ngôn đi trước chủ đề chính như giải thích bối cảnh hoặc lời nói trước.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「前置き(まえおき)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 本題に入る前に述べる説明・挨拶・断り。
- 催しなどの実施日より前に、入場券などを販売すること。
- よく似ていて区別しにくい、または誤解を招きやすい。
- ほかのものの中に入り、区別できなくなる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 本題に入る前に述べる説明・挨拶・断り。
Giải thích: 「前置き」 thường dùng trong cụm 「前置きをする」(nói lời mở đầu).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
