Nghĩa
Làm trước khi một việc xảy ra để chuẩn bị.
Giải thích
Diễn tả hoàn tất liên hệ hoặc chuẩn bị sớm hơn lúc cần.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả hoàn tất liên hệ hoặc chuẩn bị sớm hơn lúc cần.
Nghĩa chính 1
Làm trước khi một việc xảy ra để chuẩn bị.
Ví dụ
-
訪問する人数を、前もって先方に知らせておいた。
Tôi đã báo trước cho phía bên kia số người đến thăm.
-
道が分からなくならないよう、前もって地図を確認した。
Tôi xem bản đồ trước để tránh lạc đường.
-
変更がある場合は、できるだけ前もって連絡してください。
Nếu có thay đổi, xin liên hệ trước sớm nhất có thể.
Cách kết hợp thường dùng
-
前もって準備する
chuẩn bị trước
-
前もって知らせる
báo trước
-
前もって予約する
đặt chỗ trước
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thường dùng dạng 前もって知らせる và 前もって調べる. Trước việc gì được hiểu từ ngữ cảnh chuyến thăm hoặc cuộc họp dự kiến.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「前もって(まえもって)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 本題に入る前に述べる説明・挨拶・断り。
- 催しなどの実施日より前に、入場券などを販売すること。
- よく似ていて区別しにくい、または誤解を招きやすい。
- ある出来事が起こるより先に、準備として。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. ある出来事が起こるより先に、準備として。
Giải thích: 「前もって」 thường dùng trong cụm 「前もって準備する」(chuẩn bị trước).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
