Nghĩa
Mỗi thứ khác nhau, không đồng đều.
Giải thích
Diễn tả ý kiến, kích thước hoặc giờ không thống nhất một dạng hay chuẩn.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả ý kiến, kích thước hoặc giờ không thống nhất một dạng hay chuẩn.
Nghĩa chính 1
Mỗi thứ khác nhau, không đồng đều.
Ví dụ
-
同じ説明を聞いても、参加者の受け止め方は区々だった。
Dù nghe cùng giải thích, cách tiếp nhận của người tham gia khác nhau.
-
店によって営業時間が区々なので、先に確認した。
Giờ mở cửa khác nhau tùy tiệm nên tôi kiểm tra trước.
-
集めた箱は大きさが区々で、積み重ねにくかった。
Các hộp gom được lớn nhỏ không đều nên khó xếp chồng.
Cách kết hợp thường dùng
-
意見が区々だ
ý kiến khác nhau
-
大きさが区々だ
kích thước không đều
-
時刻は区々だ
giờ giấc khác nhau
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đọc là まちまち, thường viết bằng kana. Như 意見は区々だ, chỉ sự khác nhau; không nhất thiết đang tranh chấp nhau.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「区々(まちまち)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 望む出来事・人が来るのを強く期待して待つ。
- ある出来事が起こるより先に、準備として。
- 本題に入る前に述べる説明・挨拶・断り。
- それぞれが異なり、一様にそろっていない。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. それぞれが異なり、一様にそろっていない。
Giải thích: 「区々」 thường dùng trong cụm 「意見が区々だ」(ý kiến khác nhau).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
