benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「区々」

Cách đọc
まちまち
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Mỗi thứ khác nhau, không đồng đều.

Giải thích

Diễn tả ý kiến, kích thước hoặc giờ không thống nhất một dạng hay chuẩn.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Diễn tả ý kiến, kích thước hoặc giờ không thống nhất một dạng hay chuẩn.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Mỗi thứ khác nhau, không đồng đều.

Ví dụ

  1. 同じ説明を聞いても、参加者の受け止め方は区々だった。

    Dù nghe cùng giải thích, cách tiếp nhận của người tham gia khác nhau.

  2. 店によって営業時間が区々なので、先に確認した。

    Giờ mở cửa khác nhau tùy tiệm nên tôi kiểm tra trước.

  3. 集めた箱は大きさが区々で、積み重ねにくかった。

    Các hộp gom được lớn nhỏ không đều nên khó xếp chồng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 意見が区々だ

    ý kiến khác nhau

  • 大きさが区々だ

    kích thước không đều

  • 時刻は区々だ

    giờ giấc khác nhau

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đọc là まちまち, thường viết bằng kana. Như 意見は区々だ, chỉ sự khác nhau; không nhất thiết đang tranh chấp nhau.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「区々(まちまち)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 望む出来事・人が来るのを強く期待して待つ。
  2. ある出来事が起こるより先に、準備として。
  3. 本題に入る前に述べる説明・挨拶・断り。
  4. それぞれが異なり、一様にそろっていない。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. それぞれが異なり、一様にそろっていない。

Giải thích: 「区々」 thường dùng trong cụm 「意見が区々だ」(ý kiến khác nhau).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1