Nghĩa
Nội dung hoặc phán đoán không đúng sự thật hay trạng thái đúng.
Giải thích
Diễn tả trạng thái nội dung sai và việc làm nhầm gì đó.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả trạng thái nội dung sai và việc làm nhầm gì đó.
Nghĩa chính 1
Nội dung hoặc phán đoán không đúng sự thật hay trạng thái đúng.
Ví dụ
-
この説明は、出発点となる前提が間違っている。
Tiền đề xuất phát của lời giải thích này sai.
-
間違った情報を広めないよう、出典を確かめた。
Tôi kiểm tra nguồn để không truyền thông tin sai.
Cách kết hợp thường dùng
-
答えが間違っている
đáp án sai
Nghĩa khác 2
Làm sai phép tính, thao tác hoặc việc tương tự.
Ví dụ
-
駅の出口を間違って、反対側の広場に出てしまった。
Tôi nhầm cửa ra ga và ra quảng trường phía đối diện.
Cách kết hợp thường dùng
-
道を間違う
đi nhầm đường
-
計算を間違う
tính sai
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trạng thái dùng 答えが間違っている, hành vi dùng 道を間違う. Nghĩa chồng lấn 間違える, nhưng biến đổi của từ này là 間違わない và 間違った.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「間違う(まちがう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- それぞれが異なり、一様にそろっていない。
- 内容や判断が、事実や正しい状態と合っていない。
- 望む出来事・人が来るのを強く期待して待つ。
- ある出来事が起こるより先に、準備として。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 内容や判断が、事実や正しい状態と合っていない。
Giải thích: 「間違う」 thường dùng trong cụm 「答えが間違っている」(đáp án sai).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
