benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「間違う」

Cách đọc
まちがう
Từ loại
verb_godan_intransitive

Nghĩa

Nội dung hoặc phán đoán không đúng sự thật hay trạng thái đúng.

Giải thích

Diễn tả trạng thái nội dung sai và việc làm nhầm gì đó.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Diễn tả trạng thái nội dung sai và việc làm nhầm gì đó.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_intransitive

Nội dung hoặc phán đoán không đúng sự thật hay trạng thái đúng.

Ví dụ

  1. この説明は、出発点となる前提が間違っている。

    Tiền đề xuất phát của lời giải thích này sai.

  2. 間違った情報を広めないよう、出典を確かめた。

    Tôi kiểm tra nguồn để không truyền thông tin sai.

Cách kết hợp thường dùng

  • 答えが間違っている

    đáp án sai

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_godan_transitive

Làm sai phép tính, thao tác hoặc việc tương tự.

Ví dụ

  1. 駅の出口を間違って、反対側の広場に出てしまった。

    Tôi nhầm cửa ra ga và ra quảng trường phía đối diện.

Cách kết hợp thường dùng

  • 道を間違う

    đi nhầm đường

  • 計算を間違う

    tính sai

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trạng thái dùng 答えが間違っている, hành vi dùng 道を間違う. Nghĩa chồng lấn 間違える, nhưng biến đổi của từ này là 間違わない và 間違った.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「間違う(まちがう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. それぞれが異なり、一様にそろっていない。
  2. 内容や判断が、事実や正しい状態と合っていない。
  3. 望む出来事・人が来るのを強く期待して待つ。
  4. ある出来事が起こるより先に、準備として。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 内容や判断が、事実や正しい状態と合っていない。

Giải thích: 「間違う」 thường dùng trong cụm 「答えが間違っている」(đáp án sai).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1