Nghĩa
Hẹn trước thời gian và địa điểm gặp một người, rồi chờ và gặp nhau ở đó.
Giải thích
Cuộc hẹn để hai bên hội ngộ trước khi đi chơi hoặc tham gia sự kiện, hoặc chính hành động đó.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Cuộc hẹn để hai bên hội ngộ trước khi đi chơi hoặc tham gia sự kiện, hoặc chính hành động đó.
Nghĩa chính 1
Hẹn trước thời gian và địa điểm gặp một người, rồi chờ và gặp nhau ở đó.
Ví dụ
-
駅の改札前で友人との待ち合わせをした。
Tôi hẹn gặp bạn trước cổng soát vé nhà ga.
-
待ち合わせの時間を三十分遅らせる。
Lùi giờ hẹn ba mươi phút.
-
広場は便利な待ち合わせ場所だ。
Quảng trường là địa điểm hẹn gặp thuận tiện.
Cách kết hợp thường dùng
-
駅での待ち合わせ
hẹn gặp ở nhà ga
-
待ち合わせ時間
giờ hẹn
-
待ち合わせ場所
địa điểm hẹn gặp
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không có lưu ý sử dụng riêng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「待ち合わせ(まちあわせ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 人と会う時刻・場所を前もって決め、そこで待って会うこと。
- 望む出来事が早く来てほしいと強く感じる。
- 内容や判断が、事実や正しい状態と合っていない。
- それぞれが異なり、一様にそろっていない。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 人と会う時刻・場所を前もって決め、そこで待って会うこと。
Giải thích: 「待ち合わせ」 thường dùng trong cụm 「駅での待ち合わせ」(hẹn gặp ở nhà ga).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
