benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「まばゆい」

Cách đọc
まばゆい
Từ loại
adjective_i

Nghĩa

Tỏa sáng mạnh đến mức khó nhìn thẳng; cũng chỉ vẻ đẹp rực rỡ, huy hoàng.

Giải thích

Diễn tả cảm giác chói mắt vì ánh sáng mạnh, hoặc vẻ đẹp rực rỡ cuốn hút ánh nhìn.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Diễn tả cảm giác chói mắt vì ánh sáng mạnh, hoặc vẻ đẹp rực rỡ cuốn hút ánh nhìn.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_i

Tỏa sáng mạnh đến mức khó nhìn thẳng; cũng chỉ vẻ đẹp rực rỡ, huy hoàng.

Ví dụ

  1. 雪に反射した朝日がまばゆくて、思わず目を細めた。

    Nắng sớm phản chiếu trên tuyết chói lòa khiến tôi bất giác nheo mắt.

  2. 舞台に現れた彼女は、まばゆいほど美しかった。

    Cô ấy xuất hiện trên sân khấu, đẹp rực rỡ đến lóa mắt.

  3. 扉を開けると、まばゆい光が部屋いっぱいに差し込んだ。

    Khi mở cửa, ánh sáng chói lòa tràn ngập căn phòng.

Cách kết hợp thường dùng

  • まばゆい光

    ánh sáng chói lòa

  • まばゆい日差し

    nắng chói chang

  • まばゆいばかりの美しさ

    vẻ đẹp rực rỡ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Với ánh sáng vật lý dùng như 'nắng chói chang'; với vẻ đẹp hoặc sự huy hoàng dùng như 'dáng vẻ rực rỡ'. Trong tiếng Nhật thường viết bằng kana là 'まばゆい', đôi khi cũng viết là '眩い'.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「まばゆい」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 光が強くてまともに見られないほど輝いている。また、非常に美しく輝かしい。
  2. 人と会う時刻・場所を前もって決め、そこで待って会うこと。
  3. 望む出来事が早く来てほしいと強く感じる。
  4. 内容や判断が、事実や正しい状態と合っていない。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 光が強くてまともに見られないほど輝いている。また、非常に美しく輝かしい。

Giải thích: 「まばゆい」 thường dùng trong cụm 「まばゆい光」(ánh sáng chói lòa).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1