Nghĩa
Khép mí mắt trong chốc lát rồi mở ra.
Giải thích
Chỉ động tác nhắm mắt trong một thoáng rồi mở lại.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ động tác nhắm mắt trong một thoáng rồi mở lại.
Nghĩa chính 1
Khép mí mắt trong chốc lát rồi mở ra.
Ví dụ
-
強い光が目に入り、思わず何度も瞬きをした。
Ánh sáng mạnh chiếu vào mắt khiến tôi bất giác chớp mắt nhiều lần.
-
子どもは瞬きもせず、手品師の指先を見つめていた。
Đứa trẻ không chớp mắt, nhìn chăm chú đầu ngón tay nhà ảo thuật.
-
写真を撮る瞬間に瞬きをして、目を閉じた顔になった。
Đúng lúc chụp ảnh tôi chớp mắt nên khuôn mặt trong ảnh nhắm mắt.
Cách kết hợp thường dùng
-
瞬きをする
chớp mắt
-
瞬きが多い
chớp mắt nhiều
-
瞬きもせず見つめる
nhìn chăm chú không chớp mắt
Điểm cần lưu ý khi dùng
Ở đây đọc là 「まばたき」, nói về động tác của mắt. Dùng như 「瞬きをする」「瞬きもせず見る」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「瞬き(まばたき)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 光が強くてまともに見られないほど輝いている。また、非常に美しく輝かしい。
- 人と会う時刻・場所を前もって決め、そこで待って会うこと。
- 望む出来事が早く来てほしいと強く感じる。
- まぶたを短い間に閉じて、また開くこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. まぶたを短い間に閉じて、また開くこと。
Giải thích: 「瞬き」 thường dùng trong cụm 「瞬きをする」(chớp mắt).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
