Nghĩa
Giá cả hoặc tỷ giá tăng mạnh trong thời gian ngắn.
Giải thích
Hiện tượng thị trường trong đó các chỉ số như giá cổ phiếu, vật giá hoặc tỷ giá tăng với tốc độ nhanh hơn bình thường.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Hiện tượng thị trường trong đó các chỉ số như giá cổ phiếu, vật giá hoặc tỷ giá tăng với tốc độ nhanh hơn bình thường.
Nghĩa chính 1
Giá cả hoặc tỷ giá tăng mạnh trong thời gian ngắn.
Ví dụ
-
原油価格が一週間で急騰した。
Giá dầu thô tăng vọt trong một tuần.
-
好材料を受けて同社の株価が急騰している。
Nhờ thông tin tích cực, giá cổ phiếu công ty đang tăng mạnh.
-
需要増で宿泊料金の急騰が懸念される。
Nhu cầu tăng làm dấy lên lo ngại giá lưu trú tăng vọt.
Cách kết hợp thường dùng
-
株価が急騰する
giá cổ phiếu tăng vọt
-
価格の急騰
sự tăng giá đột biến
-
急騰局面
giai đoạn tăng mạnh
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này dùng cho mức tăng giá lớn trong thời gian ngắn, không phải sự tăng từ từ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「急騰(きゅうとう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 人や物が少なく、間隔を空けて散らばっている様子。
- まぶたを短い間に閉じて、また開くこと。
- 光が強くてまともに見られないほど輝いている。また、非常に美しく輝かしい。
- 価格や相場が短期間に大幅に上がること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 価格や相場が短期間に大幅に上がること。
Giải thích: 「急騰」 thường dùng trong cụm 「株価が急騰する」(giá cổ phiếu tăng vọt).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
