Nghĩa
Không biết phải ứng phó thế nào và rơi vào thế rất khó khăn.
Giải thích
Diễn tả cả việc bế tắc vì không tìm được câu trả lời hay phương cách, lẫn khốn khó vì thiếu tiền hoặc vật tư cần thiết.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả cả việc bế tắc vì không tìm được câu trả lời hay phương cách, lẫn khốn khó vì thiếu tiền hoặc vật tư cần thiết.
Nghĩa chính 1
Không biết phải ứng phó thế nào và rơi vào thế rất khó khăn.
Ví dụ
-
予想外の質問を受け、彼は返答に窮した。
Trước câu hỏi bất ngờ, anh ấy lúng túng không biết trả lời thế nào.
-
証拠を示すよう求められ、説明に窮する場面もあった。
Khi bị yêu cầu đưa ra bằng chứng, cũng có lúc họ lâm vào thế bí trong việc giải thích.
Cách kết hợp thường dùng
-
返答に窮する
bí câu trả lời
-
説明に窮する
bí cách giải thích
Nghĩa khác 2
Cuộc sống hoặc hoạt động trở nên khó khăn do thiếu tiền bạc hay vật tư.
Ví dụ
-
売り上げが急減し、会社は資金に窮している。
Do doanh thu giảm mạnh, công ty đang thiếu hụt vốn nghiêm trọng.
Cách kết hợp thường dùng
-
資金に窮する
thiếu vốn
Điểm cần lưu ý khi dùng
'Bí câu trả lời' là khó khăn vì không thể trả lời, còn 'thiếu vốn' là khốn khó vì thiếu tiền. Trong tiếng Nhật thường dùng trợ từ 'に' để chỉ điều gây khó khăn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「窮する(きゅうする)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 昔から変わらず残っている、古い状態や仕組み。
- 価格や相場が短期間に大幅に上がること。
- 人や物が少なく、間隔を空けて散らばっている様子。
- どう対応すればよいか分からず、非常に困る。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. どう対応すればよいか分からず、非常に困る。
Giải thích: 「窮する」 thường dùng trong cụm 「返答に窮する」(bí câu trả lời).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
