Nghĩa
Trường học hoặc nơi làm việc cung cấp bữa ăn quy định cho một tập thể.
Giải thích
Chỉ chế độ hoặc chính bữa ăn được phân phát định kỳ cho nhiều người sử dụng trong khi quản lý dinh dưỡng và vệ sinh.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ chế độ hoặc chính bữa ăn được phân phát định kỳ cho nhiều người sử dụng trong khi quản lý dinh dưỡng và vệ sinh.
Nghĩa chính 1
Trường học hoặc nơi làm việc cung cấp bữa ăn quy định cho một tập thể.
Ví dụ
-
学校では地元野菜を使った給食が出た。
Trường học phục vụ bữa trưa dùng rau địa phương.
-
給食の献立を栄養士が作成する。
Chuyên gia dinh dưỡng lập thực đơn suất ăn tập thể.
-
災害で休止していた給食を来週再開する。
Bữa ăn từng dừng vì thiên tai sẽ được phục vụ lại vào tuần tới.
Cách kết hợp thường dùng
-
学校給食
bữa ăn học đường
-
給食を提供する
cung cấp suất ăn
-
給食当番
trực nhật bữa ăn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ việc cá nhân ăn ngoài, từ này chỉ sự cung cấp bữa ăn có tổ chức của trường học hoặc cơ sở.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「給食(きゅうしょく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 学校や職場などが、集団へ決まった食事を提供すること。
- どう対応すればよいか分からず、非常に困る。
- 昔から変わらず残っている、古い状態や仕組み。
- 価格や相場が短期間に大幅に上がること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 学校や職場などが、集団へ決まった食事を提供すること。
Giải thích: 「給食」 thường dùng trong cụm 「学校給食」(bữa ăn học đường).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
