benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「休戦」

Cách đọc
きゅうせん
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Hai bên đang giao chiến ngừng chiến đấu trong một khoảng thời gian.

Giải thích

Chỉ việc các bên theo thỏa thuận tạm thời hoặc lâu dài ngừng tấn công, thường trước khi đạt hòa bình.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ việc các bên theo thỏa thuận tạm thời hoặc lâu dài ngừng tấn công, thường trước khi đạt hòa bình.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Hai bên đang giao chiến ngừng chiến đấu trong một khoảng thời gian.

Ví dụ

  1. 両国は人道支援のため休戦に合意した。

    Hai nước đồng ý ngừng bắn để thực hiện viện trợ nhân đạo.

  2. 休戦協定が発効し、砲撃が止まった。

    Hiệp định đình chiến có hiệu lực và pháo kích đã dừng.

  3. 交渉が決裂すれば休戦が破られる恐れがある。

    Nếu đàm phán đổ vỡ, thỏa thuận ngừng bắn có nguy cơ bị phá vỡ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 休戦に入る

    bắt đầu đình chiến

  • 休戦協定

    hiệp định đình chiến

  • 休戦を破る

    phá vỡ đình chiến

Điểm cần lưu ý khi dùng

Khác với hòa ước chính thức chấm dứt chiến tranh, từ này chỉ bản thân việc ngừng giao chiến.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「休戦(きゅうせん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 学校や職場などが、集団へ決まった食事を提供すること。
  2. 交戦中の双方が、一定期間戦闘を停止すること。
  3. どう対応すればよいか分からず、非常に困る。
  4. 昔から変わらず残っている、古い状態や仕組み。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 交戦中の双方が、一定期間戦闘を停止すること。

Giải thích: 「休戦」 thường dùng trong cụm 「休戦に入る」(bắt đầu đình chiến).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1