benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「救済」

Cách đọc
きゅうさい
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Giúp người nghèo khó hoặc nạn nhân bằng chế độ, tiền bạc v.v.

Giải thích

Sự hỗ trợ công nhằm khôi phục hoặc giảm bất lợi cho người bị xâm phạm quyền, nghèo đói, thiên tai v.v.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Sự hỗ trợ công nhằm khôi phục hoặc giảm bất lợi cho người bị xâm phạm quyền, nghèo đói, thiên tai v.v.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Giúp người nghèo khó hoặc nạn nhân bằng chế độ, tiền bạc v.v.

Ví dụ

  1. 基金は被害を受けた消費者を救済するために設けられた。

    Quỹ được lập để hỗ trợ người tiêu dùng bị thiệt hại.

  2. 裁判所は権利侵害への救済を命じた。

    Tòa án ra lệnh thực hiện biện pháp khắc phục đối với hành vi xâm phạm quyền.

  3. 生活困窮者の救済制度を拡充する。

    Mở rộng chế độ cứu trợ cho người khó khăn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 被害者救済

    cứu trợ nạn nhân

  • 救済措置

    biện pháp khắc phục

  • 法的救済

    biện pháp bảo vệ pháp lý

Điểm cần lưu ý khi dùng

So với cứu hộ tại hiện trường, từ này nhấn mạnh hơn việc khôi phục thiệt hại hoặc cảnh nghèo bằng chế độ và pháp luật. Nghĩa tôn giáo không được xét ở đây.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「救済(きゅうさい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 交戦中の双方が、一定期間戦闘を停止すること。
  2. 学校や職場などが、集団へ決まった食事を提供すること。
  3. どう対応すればよいか分からず、非常に困る。
  4. 困窮者や被害者を制度・金銭などによって助けること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 困窮者や被害者を制度・金銭などによって助けること。

Giải thích: 「救済」 thường dùng trong cụm 「被害者救済」(cứu trợ nạn nhân).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1