benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「丘陵」

Cách đọc
きゅうりょう
Từ loại
noun

Nghĩa

Phần đất nhô lên thoai thoải, cao hơn đồng bằng nhưng không dốc như núi.

Giải thích

Biểu thị về địa lý một ngọn đồi thấp riêng lẻ hoặc khu vực các đồi nối nhau như sóng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Biểu thị về địa lý một ngọn đồi thấp riêng lẻ hoặc khu vực các đồi nối nhau như sóng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Phần đất nhô lên thoai thoải, cao hơn đồng bằng nhưng không dốc như núi.

Ví dụ

  1. 丘陵の頂上から町を見下ろした。

    Tôi nhìn xuống thị trấn từ đỉnh đồi.

  2. 古墳は小さな丘陵の上に築かれた。

    Ngôi mộ cổ được xây trên một gò đồi nhỏ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 緑の丘陵

    đồi xanh

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Địa hình gồm nhiều đồi thấp nối tiếp nhau.

Ví dụ

  1. 丘陵が連なる地域にブドウ畑が広がる。

    Vườn nho trải rộng trong vùng đồi nối tiếp.

Cách kết hợp thường dùng

  • 丘陵地

    vùng đồi

  • 丘陵が連なる

    các đồi nối nhau

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chỉ địa hình có độ cao và độ dốc nhỏ hơn vùng núi.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「丘陵(きゅうりょう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 困窮者や被害者を制度・金銭などによって助けること。
  2. 交戦中の双方が、一定期間戦闘を停止すること。
  3. 学校や職場などが、集団へ決まった食事を提供すること。
  4. 平地より高いが山ほど険しくない、なだらかな高まり。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 平地より高いが山ほど険しくない、なだらかな高まり。

Giải thích: 「丘陵」 thường dùng trong cụm 「緑の丘陵」(đồi xanh).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1