benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「究明」

Cách đọc
きゅうめい
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Điều tra kỹ nguyên nhân hoặc sự thật và làm sáng tỏ chúng.

Giải thích

Một từ trang trọng chỉ việc giải mã điều chưa biết như tai nạn, hiện tượng, căn nguyên bệnh dựa trên chứng cứ và nghiên cứu.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Một từ trang trọng chỉ việc giải mã điều chưa biết như tai nạn, hiện tượng, căn nguyên bệnh dựa trên chứng cứ và nghiên cứu.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Điều tra kỹ nguyên nhân hoặc sự thật và làm sáng tỏ chúng.

Ví dụ

  1. 委員会は事故原因を究明するため調査を始めた。

    Ủy ban bắt đầu điều tra để làm rõ nguyên nhân vụ tai nạn.

  2. 病気の発症機序の究明が進んでいる。

    Việc làm sáng tỏ cơ chế khởi phát bệnh đang tiến triển.

  3. 資料を分析し、歴史的事実を究明した。

    Qua phân tích tư liệu, sự thật lịch sử đã được làm rõ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 原因を究明する

    làm rõ nguyên nhân

  • 真相究明

    điều tra sự thật

  • 科学的究明

    nghiên cứu khoa học

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không chỉ xác nhận bề mặt, từ này chỉ việc điều tra và phân tích sâu để làm rõ nguyên nhân hoặc sự thật.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「究明(きゅうめい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 直ちに処理しなければならない、特に重要で差し迫った仕事。
  2. 平地より高いが山ほど険しくない、なだらかな高まり。
  3. 困窮者や被害者を制度・金銭などによって助けること。
  4. 原因や真相を詳しく調べ、明らかにすること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 原因や真相を詳しく調べ、明らかにすること。

Giải thích: 「究明」 thường dùng trong cụm 「原因を究明する」(làm rõ nguyên nhân).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1