Nghĩa
Điều tra kỹ nguyên nhân hoặc sự thật và làm sáng tỏ chúng.
Giải thích
Một từ trang trọng chỉ việc giải mã điều chưa biết như tai nạn, hiện tượng, căn nguyên bệnh dựa trên chứng cứ và nghiên cứu.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Một từ trang trọng chỉ việc giải mã điều chưa biết như tai nạn, hiện tượng, căn nguyên bệnh dựa trên chứng cứ và nghiên cứu.
Nghĩa chính 1
Điều tra kỹ nguyên nhân hoặc sự thật và làm sáng tỏ chúng.
Ví dụ
-
委員会は事故原因を究明するため調査を始めた。
Ủy ban bắt đầu điều tra để làm rõ nguyên nhân vụ tai nạn.
-
病気の発症機序の究明が進んでいる。
Việc làm sáng tỏ cơ chế khởi phát bệnh đang tiến triển.
-
資料を分析し、歴史的事実を究明した。
Qua phân tích tư liệu, sự thật lịch sử đã được làm rõ.
Cách kết hợp thường dùng
-
原因を究明する
làm rõ nguyên nhân
-
真相究明
điều tra sự thật
-
科学的究明
nghiên cứu khoa học
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ xác nhận bề mặt, từ này chỉ việc điều tra và phân tích sâu để làm rõ nguyên nhân hoặc sự thật.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「究明(きゅうめい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 直ちに処理しなければならない、特に重要で差し迫った仕事。
- 平地より高いが山ほど険しくない、なだらかな高まり。
- 困窮者や被害者を制度・金銭などによって助けること。
- 原因や真相を詳しく調べ、明らかにすること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 原因や真相を詳しく調べ、明らかにすること。
Giải thích: 「究明」 thường dùng trong cụm 「原因を究明する」(làm rõ nguyên nhân).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
