benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「究極」

Cách đọc
きゅうきょく
Từ loại
noun

Nghĩa

Giai đoạn cuối cùng hoặc cao nhất, không còn mức nào xa hơn hay cao hơn.

Giải thích

Nhấn mạnh trạng thái tối hậu hoặc quyết định đạt được sau khi theo đuổi đến cùng một mục đích, lựa chọn hay kỹ thuật.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nhấn mạnh trạng thái tối hậu hoặc quyết định đạt được sau khi theo đuổi đến cùng một mục đích, lựa chọn hay kỹ thuật.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Giai đoạn cuối cùng hoặc cao nhất, không còn mức nào xa hơn hay cao hơn.

Ví dụ

  1. 研究者は究極の省エネルギー技術を目指している。

    Các nhà nghiên cứu hướng tới công nghệ tiết kiệm năng lượng tối ưu.

  2. 生き方について考えることは究極の問いの一つだ。

    Suy nghĩ về cách sống là một trong những câu hỏi tối hậu.

  3. この料理は素材の味を引き出した究極の一皿だ。

    Món này được xem là tuyệt phẩm khai thác trọn hương vị nguyên liệu.

Cách kết hợp thường dùng

  • 究極の目標

    mục tiêu tối thượng

  • 究極に達する

    đạt đến tột cùng

  • 究極の選択

    lựa chọn cuối cùng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong quảng cáo hằng ngày, từ này có thể là phóng đại; nghĩa gốc chỉ giai đoạn cuối cùng hoặc cao nhất sau quá trình tìm tòi.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「究極(きゅうきょく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 原因や真相を詳しく調べ、明らかにすること。
  2. 直ちに処理しなければならない、特に重要で差し迫った仕事。
  3. これ以上先や上がない、物事の最後・最高の段階。
  4. 平地より高いが山ほど険しくない、なだらかな高まり。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. これ以上先や上がない、物事の最後・最高の段階。

Giải thích: 「究極」 thường dùng trong cụm 「究極の目標」(mục tiêu tối thượng).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1