benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「旧弊」

Cách đọc
きゅうへい
Từ loại
noun

Nghĩa

Phong tục có hại hoặc quan niệm lỗi thời tồn tại từ lâu.

Giải thích

Dùng danh từ để phê phán tập quán phi lý còn lại trong xã hội hoặc tổ chức, và dùng tính chất để chê sự lỗi thời.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Dùng danh từ để phê phán tập quán phi lý còn lại trong xã hội hoặc tổ chức, và dùng tính chất để chê sự lỗi thời.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Phong tục có hại hoặc quan niệm lỗi thời tồn tại từ lâu.

Ví dụ

  1. 業界に残る旧弊を改める必要がある。

    Cần cải bỏ hủ tục còn tồn tại trong ngành.

  2. 派閥重視という旧弊が改革を妨げた。

    Hủ tục coi trọng phe phái đã cản trở cải cách.

Cách kết hợp thường dùng

  • 旧弊を打破する

    phá bỏ hủ tục

  • 旧弊にとらわれる

    bị trói buộc bởi lề thói cũ

Nghĩa khác 2

Từ loại
adjective_na

Cách nghĩ hoặc chế độ cũ kỹ, không phù hợp hiện tại.

Ví dụ

  1. その旧弊な制度では若者の意見が反映されない。

    Chế độ cổ hủ ấy không phản ánh ý kiến người trẻ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 旧弊な慣習

    tập quán cổ hủ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không dùng cho truyền thống cũ nhưng có giá trị; từ này mang đánh giá tiêu cực là phi lý hoặc có hại.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「旧弊(きゅうへい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 食事の席で料理を運び、客に仕えること。
  2. 昔に起きた出来事。
  3. 地下の茎や葉に養分を蓄え、丸く太くなった植物の部分。
  4. 昔から続く有害な慣習や時代遅れの考え。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 昔から続く有害な慣習や時代遅れの考え。

Giải thích: 「旧弊」 thường dùng trong cụm 「旧弊を打破する」(phá bỏ hủ tục).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1