Nghĩa
Tạm nghỉ học trong một thời gian nhưng vẫn giữ tư cách sinh viên.
Giải thích
Chỉ việc chính thức làm thủ tục tạm dừng tham gia lớp học vì bệnh, du học, hoàn cảnh gia đình v.v. mà không thôi học.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ việc chính thức làm thủ tục tạm dừng tham gia lớp học vì bệnh, du học, hoàn cảnh gia đình v.v. mà không thôi học.
Nghĩa chính 1
Tạm nghỉ học trong một thời gian nhưng vẫn giữ tư cách sinh viên.
Ví dụ
-
治療に専念するため一年間休学した。
Tôi bảo lưu kết quả học tập một năm để tập trung điều trị.
-
休学の申請には医師の診断書が必要だ。
Đơn xin nghỉ học tạm thời cần có giấy chẩn đoán của bác sĩ.
-
留学中は大学を休学することに決めた。
Tôi quyết định bảo lưu việc học đại học trong thời gian du học.
Cách kết hợp thường dùng
-
休学届
đơn xin bảo lưu
-
休学期間
thời gian bảo lưu
-
大学を休学する
tạm nghỉ học đại học
Điểm cần lưu ý khi dùng
Khác với thôi học chấm dứt tư cách sinh viên, từ này chỉ tạm dừng học với tiền đề sẽ trở lại.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「休学(きゅうがく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 在籍資格を保ったまま、一定期間学校での学習を休むこと。
- 昔から続く有害な慣習や時代遅れの考え。
- 食事の席で料理を運び、客に仕えること。
- 昔に起きた出来事。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 在籍資格を保ったまま、一定期間学校での学習を休むこと。
Giải thích: 「休学」 thường dùng trong cụm 「休学届」(đơn xin bảo lưu).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
