benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「救援」

Cách đọc
きゅうえん
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Gửi nhân lực và vật tư từ bên ngoài để giúp người gặp nguy hiểm hoặc thiên tai.

Giải thích

Hoạt động có tổ chức đến vùng thiên tai hoặc nơi xảy ra tai nạn để cứu hộ và hỗ trợ đời sống.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Hoạt động có tổ chức đến vùng thiên tai hoặc nơi xảy ra tai nạn để cứu hộ và hỗ trợ đời sống.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Gửi nhân lực và vật tư từ bên ngoài để giúp người gặp nguy hiểm hoặc thiên tai.

Ví dụ

  1. 各国が被災地へ救援隊を派遣した。

    Các nước cử đội cứu hộ đến vùng thiên tai.

  2. 孤立した集落に救援物資が届いた。

    Hàng cứu trợ đã tới ngôi làng bị cô lập.

  3. 悪天候で海上救援が難航している。

    Thời tiết xấu khiến công tác cứu nạn trên biển gặp khó khăn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 救援隊を派遣する

    cử đội cứu hộ

  • 救援物資

    vật tư cứu trợ

  • 緊急救援

    cứu trợ khẩn cấp

Điểm cần lưu ý khi dùng

So với sự giúp đỡ cá nhân, từ này chỉ hoạt động cứu hộ và hỗ trợ có tổ chức hướng tới hiện trường.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「救援(きゅうえん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 在籍資格を保ったまま、一定期間学校での学習を休むこと。
  2. 昔から続く有害な慣習や時代遅れの考え。
  3. 危険や災害に遭った人へ、外部から人員・物資を送って助けること。
  4. 食事の席で料理を運び、客に仕えること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 危険や災害に遭った人へ、外部から人員・物資を送って助けること。

Giải thích: 「救援」 thường dùng trong cụm 「救援隊を派遣する」(cử đội cứu hộ).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1