benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「宮殿」

Cách đọc
きゅうでん
Từ loại
noun

Nghĩa

Công trình lớn, trang nghiêm nơi vua, hoàng đế và hoàng gia sinh sống.

Giải thích

Một kiến trúc tráng lệ vừa là nơi ở của quân chủ vừa là nơi cử hành nghi lễ và xử lý chính sự.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Một kiến trúc tráng lệ vừa là nơi ở của quân chủ vừa là nơi cử hành nghi lễ và xử lý chính sự.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Công trình lớn, trang nghiêm nơi vua, hoàng đế và hoàng gia sinh sống.

Ví dụ

  1. 古代王朝の宮殿跡が発掘された。

    Di tích cung điện của một triều đại cổ được khai quật.

  2. 国王は宮殿で各国の使節を迎えた。

    Nhà vua đón sứ thần các nước tại cung điện.

  3. 観光客は豪華な宮殿の内部を見学した。

    Du khách tham quan bên trong cung điện xa hoa.

Cách kết hợp thường dùng

  • 王の宮殿

    cung điện nhà vua

  • 宮殿跡

    di tích cung điện

  • 壮麗な宮殿

    cung điện tráng lệ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không phải biệt thự lớn nói chung, từ này chỉ nơi ở chính thức gắn với quân chủ và hoàng tộc.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「宮殿(きゅうでん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 国王・皇帝など君主とその家族が住む大規模で格式ある建物。
  2. 危険や災害に遭った人へ、外部から人員・物資を送って助けること。
  3. 在籍資格を保ったまま、一定期間学校での学習を休むこと。
  4. 昔から続く有害な慣習や時代遅れの考え。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 国王・皇帝など君主とその家族が住む大規模で格式ある建物。

Giải thích: 「宮殿」 thường dùng trong cụm 「王の宮殿」(cung điện nhà vua).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1