benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「窮地」

Cách đọc
きゅうち
Từ loại
noun

Nghĩa

Tình thế cực kỳ khó khăn, không tìm thấy lối thoát hay giải pháp.

Giải thích

Chỉ hoàn cảnh bị dồn vào chân tường và mất lựa chọn do thất bại, xung đột, thiếu vốn v.v.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ hoàn cảnh bị dồn vào chân tường và mất lựa chọn do thất bại, xung đột, thiếu vốn v.v.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Tình thế cực kỳ khó khăn, không tìm thấy lối thoát hay giải pháp.

Ví dụ

  1. 資金提供が途絶え、会社は窮地に陥った。

    Nguồn vốn bị cắt khiến công ty rơi vào đường cùng.

  2. 仲間の支援によって窮地を脱した。

    Nhờ sự hỗ trợ của đồng đội, chúng tôi thoát khỏi tình thế khó khăn.

  3. 最後の質問に答えられず、候補者は窮地に立たされた。

    Không trả lời được câu hỏi cuối, ứng viên bị đẩy vào thế bí.

Cách kết hợp thường dùng

  • 窮地に陥る

    rơi vào thế bí

  • 窮地を脱する

    thoát khỏi đường cùng

  • 窮地に立つ

    đứng trong tình thế khó khăn

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ giai đoạn bị dồn ép và không có giải pháp dễ dàng, nghiêm trọng hơn khó khăn thông thường.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「窮地(きゅうち)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 以前から知っている親しい人、または古くからの知り合い。
  2. 逃げ道や解決策が見つからない、非常に苦しい立場。
  3. 国王・皇帝など君主とその家族が住む大規模で格式ある建物。
  4. 危険や災害に遭った人へ、外部から人員・物資を送って助けること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 逃げ道や解決策が見つからない、非常に苦しい立場。

Giải thích: 「窮地」 thường dùng trong cụm 「窮地に陥る」(rơi vào thế bí).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1