benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「窮乏」

Cách đọc
きゅうぼう
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Tiền bạc và vật tư cần cho đời sống thiếu hụt nghiêm trọng.

Giải thích

Trạng thái cá nhân, gia đình hoặc quốc gia rơi vào nghèo đói, khó duy trì cả cuộc sống cơ bản.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Trạng thái cá nhân, gia đình hoặc quốc gia rơi vào nghèo đói, khó duy trì cả cuộc sống cơ bản.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Tiền bạc và vật tư cần cho đời sống thiếu hụt nghiêm trọng.

Ví dụ

  1. 戦後、多くの家庭が窮乏に苦しんだ。

    Sau chiến tranh, nhiều gia đình chịu cảnh cùng quẫn.

  2. 失業が続き、生活は次第に窮乏した。

    Thất nghiệp kéo dài khiến cuộc sống ngày càng túng thiếu.

  3. 農村の窮乏を救う政策が求められた。

    Cần chính sách cứu tình trạng nghèo đói ở nông thôn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 窮乏生活

    cuộc sống cùng quẫn

  • 窮乏に陥る

    rơi vào cảnh túng quẫn

  • 経済的窮乏

    nghèo khó về kinh tế

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không chỉ mức cần tiết kiệm, từ này chỉ sự nghèo đói nghiêm trọng khi vật tư và tiền bạc cho cuộc sống thiếu hụt rõ rệt.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「窮乏(きゅうぼう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 逃げ道や解決策が見つからない、非常に苦しい立場。
  2. 以前から知っている親しい人、または古くからの知り合い。
  3. 生活に必要な金銭や物資が極端に不足すること。
  4. 国王・皇帝など君主とその家族が住む大規模で格式ある建物。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 生活に必要な金銭や物資が極端に不足すること。

Giải thích: 「窮乏」 thường dùng trong cụm 「窮乏生活」(cuộc sống cùng quẫn).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1