Nghĩa
Mạnh mẽ gạt bỏ đối phương hoặc yêu cầu và không chấp nhận.
Giải thích
Chỉ việc loại trừ rõ ràng, quyết liệt một đề nghị, tiếp xúc hoặc mối quan hệ.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ việc loại trừ rõ ràng, quyết liệt một đề nghị, tiếp xúc hoặc mối quan hệ.
Nghĩa chính 1
Mạnh mẽ gạt bỏ đối phương hoặc yêu cầu và không chấp nhận.
Ví dụ
-
組合は会社側の提案を拒絶した。
Công đoàn bác bỏ đề xuất của phía công ty.
-
患者の体が移植された臓器を拒絶する反応を示した。
Cơ thể bệnh nhân biểu hiện phản ứng đào thải cơ quan được ghép.
-
突然の拒絶に彼は大きな衝撃を受けた。
Sự cự tuyệt đột ngột khiến anh ấy bị sốc mạnh.
Cách kết hợp thường dùng
-
提案を拒絶する
bác bỏ đề xuất
-
拒絶反応
phản ứng đào thải
-
全面的拒絶
cự tuyệt hoàn toàn
Điểm cần lưu ý khi dùng
So với từ “từ chối” thông thường, từ này hàm ý mạnh mẽ gạt bỏ đối phương hoặc đối tượng; cũng dùng trong thuật ngữ y học.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「拒絶(きょぜつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 生活に必要な金銭や物資が極端に不足すること。
- 逃げ道や解決策が見つからない、非常に苦しい立場。
- 相手や要求を強く退け、受け入れないこと。
- 以前から知っている親しい人、または古くからの知り合い。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 相手や要求を強く退け、受け入れないこと。
Giải thích: 「拒絶」 thường dùng trong cụm 「提案を拒絶する」(bác bỏ đề xuất).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
