Nghĩa
Nhiều thứ cùng tồn tại trong một nơi hoặc hoàn cảnh.
Giải thích
Diễn tả việc những người, sinh vật, cơ chế khác nhau, v.v. tồn tại mà không loại trừ nhau.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả việc những người, sinh vật, cơ chế khác nhau, v.v. tồn tại mà không loại trừ nhau.
Nghĩa chính 1
Nhiều thứ cùng tồn tại trong một nơi hoặc hoàn cảnh.
Ví dụ
-
この町では、古い建物と新しい建物が共存している。
Trong thị trấn này, nhà cũ và nhà mới cùng tồn tại.
-
野生動物と人が共存できる環境を考えたい。
Tôi muốn suy nghĩ về môi trường nơi động vật hoang dã và con người có thể cùng tồn tại.
-
移行期間中は、二つの制度が共存する。
Trong giai đoạn chuyển tiếp, hai chế độ sẽ cùng tồn tại.
Cách kết hợp thường dùng
-
自然と共存する
cùng tồn tại với thiên nhiên
-
新旧の共存
sự cùng tồn tại của cũ và mới
-
共存を目指す
hướng tới cùng tồn tại
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng như 「自然と共存する」「新旧の制度が共存する」. Khác với hòa thành một. Ở đây đọc là 「きょうぞん」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「共存(きょうぞん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 複数のものが、同じ場所や状況の中に存在すること。
- 相手や要求を強く退け、受け入れないこと。
- 生活に必要な金銭や物資が極端に不足すること。
- 逃げ道や解決策が見つからない、非常に苦しい立場。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 複数のものが、同じ場所や状況の中に存在すること。
Giải thích: 「共存」 thường dùng trong cụm 「自然と共存する」(cùng tồn tại với thiên nhiên).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
