Nghĩa
Tài liệu hoặc công cụ dùng cho giảng dạy và học tập.
Giải thích
Vật liệu được chọn để hỗ trợ hiểu và luyện tập như sách giáo khoa, video, mẫu vật, sách bài tập.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Vật liệu được chọn để hỗ trợ hiểu và luyện tập như sách giáo khoa, video, mẫu vật, sách bài tập.
Nghĩa chính 1
Tài liệu hoặc công cụ dùng cho giảng dạy và học tập.
Ví dụ
-
教師は地域の新聞を教材として活用した。
Giáo viên dùng báo địa phương làm học liệu.
-
オンライン教材で発音を繰り返し練習する。
Tôi luyện phát âm nhiều lần bằng tài liệu học trực tuyến.
-
学年に合った教材を選ぶことが重要だ。
Chọn học liệu phù hợp với khối lớp là điều quan trọng.
Cách kết hợp thường dùng
-
教材を作成する
soạn học liệu
-
視聴覚教材
tài liệu nghe nhìn
-
補助教材
học liệu bổ trợ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ nguồn thông tin nói chung, từ này chỉ vật dùng trong lớp hoặc tự học cho một mục tiêu học tập cụ thể.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「教材(きょうざい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 複数のものが、同じ場所や状況の中に存在すること。
- 授業や学習のために使用する資料・道具。
- 相手や要求を強く退け、受け入れないこと。
- 生活に必要な金銭や物資が極端に不足すること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 授業や学習のために使用する資料・道具。
Giải thích: 「教材」 thường dùng trong cụm 「教材を作成する」(soạn học liệu).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
