Nghĩa
Cơ chế hoặc tư tưởng để người dân hay đại diện đảm nhiệm chính trị, phân biệt cai trị bởi vua.
Giải thích
Có nghĩa thể chế chính trị và nghĩa mọi người hòa hợp hợp tác.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Có nghĩa thể chế chính trị và nghĩa mọi người hòa hợp hợp tác.
Nghĩa chính 1
Cơ chế hoặc tư tưởng để người dân hay đại diện đảm nhiệm chính trị, phân biệt cai trị bởi vua.
Ví dụ
-
授業では、君主制と共和制の違いについて話し合った。
Trong lớp chúng tôi bàn khác biệt giữa quân chủ và cộng hòa.
-
研究者は、共和政への移行期に書かれた資料を集めている。
Nhà nghiên cứu sưu tầm tư liệu thời chuyển sang chính thể cộng hòa.
Cách kết hợp thường dùng
-
共和制を採用する
áp dụng chế độ cộng hòa
-
共和政への移行
chuyển sang chính thể cộng hòa
Nghĩa khác 2
Nhiều người hòa hợp và hợp tác làm việc.
Ví dụ
-
古い論説は、地域の人々が共和して事業に当たる理想を述べていた。
Bài luận cũ nêu lý tưởng người địa phương hòa hợp cùng làm sự nghiệp.
Cách kết hợp thường dùng
-
互いに共和する
hòa hợp hợp tác với nhau
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chính trị thường dùng 共和制 và 共和政. Có cộng hòa lịch sử hạn chế người tham gia chính trị, nên riêng 共和 không bảo đảm dân chủ theo nghĩa hiện đại.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「共和(きょうわ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 授業や学習のために使用する資料・道具。
- 複数のものが、同じ場所や状況の中に存在すること。
- 相手や要求を強く退け、受け入れないこと。
- 君主による統治と区別され、国民やその代表者などが政治を担う仕組みや考え方。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 君主による統治と区別され、国民やその代表者などが政治を担う仕組みや考え方。
Giải thích: 「共和」 thường dùng trong cụm 「共和制を採用する」(áp dụng chế độ cộng hòa).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
