Nghĩa
Kinh ngạc và thán phục khi thấy hoặc nghe điều vô cùng xuất sắc.
Giải thích
Cảm thấy xúc động và kinh ngạc kèm lời ca ngợi trước kỹ thuật, lòng dũng cảm hoặc vẻ đẹp phi thường.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Cảm thấy xúc động và kinh ngạc kèm lời ca ngợi trước kỹ thuật, lòng dũng cảm hoặc vẻ đẹp phi thường.
Nghĩa chính 1
Kinh ngạc và thán phục khi thấy hoặc nghe điều vô cùng xuất sắc.
Ví dụ
-
観客は演奏者の技巧に驚嘆した。
Khán giả thán phục kỹ xảo của nghệ sĩ.
-
救助隊の勇気に人々が驚嘆の声を上げた。
Mọi người cất tiếng thán phục lòng dũng cảm của đội cứu hộ.
-
精密な古代建築を驚嘆して見上げた。
Tôi ngước nhìn đầy kinh ngạc công trình cổ tinh xảo.
Cách kết hợp thường dùng
-
技に驚嘆する
thán phục kỹ năng
-
驚嘆の声
tiếng trầm trồ
-
驚嘆に値する
đáng kinh ngạc
Điểm cần lưu ý khi dùng
So với ngạc nhiên đơn thuần, trọng tâm là sự cảm phục và ca ngợi phẩm chất xuất sắc của đối tượng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「驚嘆(きょうたん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 国・組織などが話し合い、特定事項について取り決めた合意。
- 君主による統治と区別され、国民やその代表者などが政治を担う仕組みや考え方。
- 授業や学習のために使用する資料・道具。
- 非常に優れたものを見聞きし、驚き感心すること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 非常に優れたものを見聞きし、驚き感心すること。
Giải thích: 「驚嘆」 thường dùng trong cụm 「技に驚嘆する」(thán phục kỹ năng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
