Nghĩa
Cung cấp vật hoặc địa điểm cho một mục đích.
Giải thích
Chỉ việc cho phép sử dụng tài liệu, thiết bị v.v., dọn món ăn hoặc đặt lễ vật lên bàn thờ.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ việc cho phép sử dụng tài liệu, thiết bị v.v., dọn món ăn hoặc đặt lễ vật lên bàn thờ.
Nghĩa chính 1
Cung cấp vật hoặc địa điểm cho một mục đích.
Ví dụ
-
会議室を研修の用に供する。
Dùng phòng họp cho mục đích đào tạo.
Cách kết hợp thường dùng
-
資料を閲覧に供する
cung cấp tài liệu để xem
Nghĩa khác 2
Dọn thức ăn, đồ uống cho người khác.
Ví dụ
-
式典では地元食材の料理を供する予定だ。
Buổi lễ dự kiến phục vụ món ăn dùng nguyên liệu địa phương.
Cách kết hợp thường dùng
-
食事を供する
phục vụ bữa ăn
Nghĩa khác 3
Dâng lễ vật lên thần Phật.
Ví dụ
-
祭壇に花と果物を供する。
Dâng hoa và trái cây lên bàn thờ.
Cách kết hợp thường dùng
-
神前に供する
dâng trước thần
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là cách nói trang trọng; tùy đối tượng và mục đích cần phân biệt cung cấp nói chung, dọn món ăn và dâng lễ vật.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「供する(きょうする)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 非常に優れたものを見聞きし、驚き感心すること。
- 物や場所を、ある目的のために提供する。
- 国・組織などが話し合い、特定事項について取り決めた合意。
- 君主による統治と区別され、国民やその代表者などが政治を担う仕組みや考え方。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 物や場所を、ある目的のために提供する。
Giải thích: 「供する」 thường dùng trong cụm 「資料を閲覧に供する」(cung cấp tài liệu để xem).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
