Nghĩa
Học kiến thức hoặc kỹ năng qua thực hành dưới sự hướng dẫn.
Giải thích
Nhận giải thích và thực hành trong khóa học có hệ thống về lái xe, vận hành máy móc v.v.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nhận giải thích và thực hành trong khóa học có hệ thống về lái xe, vận hành máy móc v.v.
Nghĩa chính 1
Học kiến thức hoặc kỹ năng qua thực hành dưới sự hướng dẫn.
Ví dụ
-
教習所で安全な運転方法を学んだ。
Tôi học cách lái xe an toàn tại trường dạy lái.
-
新人は機械操作の教習を受ける。
Nhân viên mới được huấn luyện vận hành máy.
-
教習課程を修了すると試験を受けられる。
Sau khi hoàn thành khóa huấn luyện, người học có thể dự thi.
Cách kết hợp thường dùng
-
自動車教習所
trường dạy lái xe
-
実地教習
huấn luyện thực hành
-
教習課程
chương trình đào tạo
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này thường không chỉ bài giảng mà còn bao gồm hướng dẫn thực hành để tiếp thu kỹ năng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「教習(きょうしゅう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 故郷や過ぎ去った時代を懐かしく思う気持ち。
- 物や場所を、ある目的のために提供する。
- 知識や技能を、指導を受けながら実地に習うこと。
- 非常に優れたものを見聞きし、驚き感心すること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 知識や技能を、指導を受けながら実地に習うこと。
Giải thích: 「教習」 thường dùng trong cụm 「自動車教習所」(trường dạy lái xe).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
