Nghĩa
Nỗi nhớ quê hương hoặc thời đã qua.
Giải thích
Nỗi hoài nhớ man mác khi nhớ một vùng đất xa, thời thơ ấu hoặc cuộc sống ngày xưa.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nỗi hoài nhớ man mác khi nhớ một vùng đất xa, thời thơ ấu hoặc cuộc sống ngày xưa.
Nghĩa chính 1
Nỗi nhớ quê hương hoặc thời đã qua.
Ví dụ
-
古い民謡を聞くと郷愁を覚える。
Nghe dân ca xưa khiến tôi dâng nỗi hoài hương.
-
故郷の写真が旅人の郷愁を誘った。
Bức ảnh quê nhà gợi nỗi nhớ quê trong lòng người lữ khách.
-
作品には失われた町への郷愁が漂う。
Tác phẩm phảng phất hoài niệm về thị trấn đã mất.
Cách kết hợp thường dùng
-
郷愁を誘う
gợi nỗi hoài hương
-
郷愁に浸る
đắm trong hoài niệm
-
深い郷愁
nỗi nhớ sâu sắc
Điểm cần lưu ý khi dùng
Hơn hồi tưởng vui vẻ đơn thuần, từ này dễ bao hàm nỗi buồn về nơi chốn hoặc thời gian không thể trở lại.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「郷愁(きょうしゅう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物や場所を、ある目的のために提供する。
- 非常に優れたものを見聞きし、驚き感心すること。
- 国・組織などが話し合い、特定事項について取り決めた合意。
- 故郷や過ぎ去った時代を懐かしく思う気持ち。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 故郷や過ぎ去った時代を懐かしく思う気持ち。
Giải thích: 「郷愁」 thường dùng trong cụm 「郷愁を誘う」(gợi nỗi hoài hương).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
