Nghĩa
Nghề dạy người khác trong trường học, hoặc chức vụ đó.
Giải thích
Chỉ lĩnh vực nghề nghiệp làm giáo viên và được dùng trong ngữ cảnh chương trình cấp chứng chỉ hoặc tìm việc.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ lĩnh vực nghề nghiệp làm giáo viên và được dùng trong ngữ cảnh chương trình cấp chứng chỉ hoặc tìm việc.
Nghĩa chính 1
Nghề dạy người khác trong trường học, hoặc chức vụ đó.
Ví dụ
-
彼は大学卒業後に教職を目指した。
Sau khi tốt nghiệp đại học, anh ấy hướng tới nghề giáo.
-
長年の教職を退き、地域活動を始めた。
Bà nghỉ nghề dạy học lâu năm và bắt đầu hoạt động cộng đồng.
-
教職課程で教育実習に参加する。
Tham gia thực tập sư phạm trong chương trình đào tạo giáo viên.
Cách kết hợp thường dùng
-
教職に就く
làm nghề giáo
-
教職課程
chương trình sư phạm
-
教職経験
kinh nghiệm giảng dạy
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ bản thân nghề nghiệp hoặc lĩnh vực công việc, không phải từng giáo viên; nghĩa giáo dục tôn giáo không được xét ở đây.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「教職(きょうしょく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 知識や技能を、指導を受けながら実地に習うこと。
- 故郷や過ぎ去った時代を懐かしく思う気持ち。
- 物や場所を、ある目的のために提供する。
- 学校で人を教える職業、またはその職。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 学校で人を教える職業、またはその職。
Giải thích: 「教職」 thường dùng trong cụm 「教職に就く」(làm nghề giáo).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
